dibasic salt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Muối dibasic: Một loại muối được tạo thành khi hai nguyên tử hydro trong một phân tử axit dibasic (axit có hai nguyên tử hydro có thể thay thế) được thay thế bằng một nguyên tử kim loại hoặc một nhóm có tính chất tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sodium carbonate (Na₂CO₃) is a common example of a dibasic salt. (Natri cacbonat (Na₂CO₃) là một ví dụ phổ biến của muối dibasic.)
- The formation of a dibasic salt requires a reaction with a dibasic acid. (Sự hình thành một muối dibasic đòi hỏi phản ứng với một axit dibasic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học phân tích, "dibasic salt" thường được đề cập khi thảo luận về độ mạnh của bazơ và khả năng trung hòa axit.
- The dibasic salt can neutralize two equivalents of a monobasic acid. (Muối dibasic có thể trung hòa hai đương lượng lượng của một axit monobasic.)
Biến thể và từ gần giống
- Dibasic acid (n): Axit dibasic - axit có hai nguyên tử hydro có thể phân ly.
- Monobasic salt (n): Muối monobasic - muối được tạo thành từ axit monobasic (chỉ thay thế một nguyên tử hydro).
- Tribasic salt (n): Muối tribasic - muối được tạo thành từ axit tribasic (thay thế ba nguyên tử hydro).
Từ đồng nghĩa
- Diacid salt: Muối diacid (cách gọi khác ít phổ biến hơn).
- Salt of a dibasic acid: Muối của một axit dibasic (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Noun
- muối dibasic